Từ
称赞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
称赞 (chēng zàn) là một từ tiếng Trung: khen ngợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 称赞
动 động từ
khen ngợi
老师称赞他的作文写得很好。
Giáo viên khen ngợi bài văn của anh ấy viết rất hay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
称 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
赞 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
先 là bộ thủ trong 4 chữ
先 là bộ thủ trong 4 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét