Từ

称赞 (chēng zàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

称赞 (chēng zàn) là một từ tiếng Trung: khen ngợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 称赞

动 dòng động từ

khen ngợi

老师称赞他的作文写得很好。

lǎo shī chēng zàn tā de zuò wén xiě de hěn hǎo

Giáo viên khen ngợi bài văn của anh ấy viết rất hay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

称 chēng — bày tỏ, gọi

赞 zàn — tán thành, ca ngợi

Cấu trúc & nét viết
1 称 chēng — gọi; được gọi là
Xpinyin

称 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 尔 ěr — (văn viết) anh/chị/mày (đại từ nhân xưng)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 赞 zàn — giúp đỡ; ủng hộ
赞 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ
2.2 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ
2.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét