Từ

触觉 (chù jué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

触觉 (chù jué) là một từ tiếng Trung: xúc giác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 触觉

名 míng danh từ

xúc giác

婴儿通过触觉来探索世界。

yīng ér tōng guò chù jué lái tàn suǒ shì jiè

Trẻ sơ sinh khám phá thế giới thông qua xúc giác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

触 chù — chạm, tiếp xúc

觉 jué — giác, cảm giác

Cấu trúc & nét viết
1 触 chù — chạm, va vào, gặp phải

触 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 觉 jué — sự cảm nhận và phân biệt kích thích của các giác quan
Xpinyin
觉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét