Từ

触犯 (chù fàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

触犯 (chù fàn) là một từ tiếng Trung: vi phạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 触犯

动 dòng động từ

vi phạm

他触犯了法律,被警察逮捕了。

tā chù fàn le fǎ lǜ bèi jǐng chá dài bǔ le

Anh ấy vi phạm pháp luật và bị cảnh sát bắt giữ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

触 chù — chạm, tiếp xúc

犯 fàn — vi phạm, phạm tội

Cấu trúc & nét viết
1 触 chù — chạm, va vào, gặp phải

触 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 犯 fàn — vi phạm; xung đột với

犯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét