Từ
触摸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
触摸 (chù mō) là một từ tiếng Trung: chạm vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 触摸
动 động từ
chạm vào
请不要触摸展品。
Vui lòng không chạm vào đồ trưng bày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
触 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
角 là bộ thủ trong 5 chữ
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét
摸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét