Từ
觉醒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
觉醒 (jué xǐng) là một từ tiếng Trung: thức tỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 觉醒
动 động từ
thức tỉnh
这次经历让她觉醒了。
Trải nghiệm này đã đánh thức cô ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
觉 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
醒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét