Từ

觉醒 (jué xǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

觉醒 (jué xǐng) là một từ tiếng Trung: thức tỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 觉醒

动 dòng động từ

thức tỉnh

这次经历让她觉醒了。

zhè cì jīng lì ràng tā jué xǐng le

Trải nghiệm này đã đánh thức cô ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

觉 jué — nhận thức, cảm nhận

醒 xǐng — tỉnh dậy, trở nên tỉnh táo

Cấu trúc & nét viết
1 觉 jué — sự cảm nhận và phân biệt kích thích của các giác quan
Xpinyin
觉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 醒 xǐng — tỉnh rượu; hồi tỉnh sau khi say, gây mê hoặc hôn mê

醒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét