Từ

察觉 (chá jué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

察觉 (chá jué) là một từ tiếng Trung: nhận thấy, cảm nhận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 察觉

动 dòng động từ

nhận thấy, cảm nhận

她立刻察觉到房间里有些不对劲。

tā lì kè chá jué dào fáng jiān lǐ yǒu xiē bù duì jìn

Cô ấy ngay lập tức nhận thấy có điều gì đó không ổn trong phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

察 chá — quan sát, xem xét

觉 jué — cảm nhận, nhận ra

Cấu trúc & nét viết
1 察 chá — quan sát kỹ; điều tra; xem xét
察 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 祭 jì — tưởng niệm người đã khuất
祭 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 觉 jué — sự cảm nhận và phân biệt kích thích của các giác quan
Xpinyin
觉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét