Từ
幻觉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
幻觉 (huàn jué) là một từ tiếng Trung: ảo giác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 幻觉
名 danh từ
ảo giác
他因为发烧产生了幻觉。
Anh ấy bị ảo giác vì sốt cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
幻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
幻 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
觉 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét