Từ

幻觉 (huàn jué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

幻觉 (huàn jué) là một từ tiếng Trung: ảo giác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 幻觉

名 míng danh từ

ảo giác

他因为发烧产生了幻觉。

tā yīn wèi fā shāo chǎn shēng le huàn jué

Anh ấy bị ảo giác vì sốt cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

幻 huàn — ảo tưởng, không thật, bóng ma

觉 jué — nhận thức, cảm giác, cảm nhận

Cấu trúc & nét viết
1 幻 huàn — ảo; không thật; không có cơ sở thực tế

幻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

幻 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 觉 jué — sự cảm nhận và phân biệt kích thích của các giác quan
Xpinyin
觉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét