Từ
体验 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
体验 (tǐ yàn) là một từ tiếng Trung: trải nghiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 体验
动 động từ
trải nghiệm
我想体验一下农村生活。
Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống nông thôn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
体 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
本 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét