Từ
化验 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
化验 (huà yàn) là một từ tiếng Trung: xét nghiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 化验
动 động từ
xét nghiệm
医生让我去化验血液。
Bác sĩ yêu cầu tôi đi xét nghiệm máu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
化 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét