Từ

考验 (kǎo yàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

考验 (kǎo yàn) là một từ tiếng Trung: thử thách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 考验

动 dòng động từ

thử thách

这次困难考验了他的勇气。

zhè cì kùn nán kǎo yàn le tā de yǒng qì

Khó khăn này đã thử thách lòng dũng cảm của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

考 kǎo — kiểm tra, thử

验 yàn — kiểm chứng, thử nghiệm

Cấu trúc & nét viết
1 考 kǎo — kiểm tra; đặt câu hỏi để đánh giá năng lực
考 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 验 yàn — kiểm tra; xem xét

验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét