Từ
考验 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
考验 (kǎo yàn) là một từ tiếng Trung: thử thách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 考验
动 động từ
thử thách
这次困难考验了他的勇气。
Khó khăn này đã thử thách lòng dũng cảm của anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
考 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét