Từ
测验 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
测验 (cè yàn) là một từ tiếng Trung: kiểm tra, trắc nghiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 测验
动 động từ
kiểm tra, trắc nghiệm
老师明天要测验我们的语法知识。
Giáo viên sẽ kiểm tra kiến thức ngữ pháp của chúng tôi vào ngày mai.
名 danh từ
bài kiểm tra
明天有数学测验。
Ngày mai có bài kiểm tra toán.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
测 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
则 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét