Từ
检验 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
检验 (jiǎn yàn) là một từ tiếng Trung: kiểm tra, kiểm nghiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 检验
动 động từ
kiểm tra, kiểm nghiệm
医生需要检验血液样本。
Bác sĩ cần kiểm tra mẫu máu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
检 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét