Từ
慰劳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
慰劳 (wèi láo) là một từ tiếng Trung: thưởng công, an ủi động viên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 慰劳
动 động từ
thưởng công, an ủi động viên
公司为员工准备了丰盛的晚餐来慰劳大家。
Công ty đã chuẩn bị một bữa tối thịnh soạn để thưởng công cho nhân viên vì sự chăm chỉ của họ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
慰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尉 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét