Từ
欣慰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
欣慰 (xīn wèi) là một từ tiếng Trung: an ủi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 欣慰
形 tính từ
an ủi
看到孩子们健康成长,父母感到很欣慰。
Thấy con cái lớn lên khỏe mạnh, cha mẹ cảm thấy an ủi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
欣 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
慰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尉 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét