Từ

剔除 (tī chú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

剔除 (tī chú) là một từ tiếng Trung: loại bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 剔除

动 dòng động từ

loại bỏ

我们需要剔除数据中的错误信息。

wǒ men xū yào tī chú shù jù zhōng de cuò wù xìn xī

Chúng ta cần loại bỏ thông tin sai lệch khỏi dữ liệu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

剔 tī — chọn ra, nạo bỏ (loại bỏ có chọn lọc)

除 chú — loại trừ, thoát khỏi (loại bỏ hoàn toàn)

Cấu trúc & nét viết
1 剔 tī — gỡ hoặc cạo thịt khỏi xương
Xpinyin

剔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 除 chú — loại bỏ; bỏ đi

除 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét