Từ
删除 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
删除 (shān chú) là một từ tiếng Trung: xóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 删除
动 động từ
xóa
请删除这个文件。
Vui lòng xóa tệp này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
删 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
册 là bộ thủ trong 1 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
除 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
余 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét