Từ

破除 (pò chú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

破除 (pò chú) là một từ tiếng Trung: phá bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 破除

动 dòng động từ

phá bỏ

我们要破除迷信思想。

wǒ men yào pò chú mí xìn sī xiǎng

Chúng ta phải phá bỏ tư tưởng mê tin.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

破 pò — phá, phá vỡ

除 chú — trừ, loại bỏ

Cấu trúc & nét viết
1 破 pò — vỡ; bị hỏng, không còn nguyên vẹn

破 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 除 chú — loại bỏ; bỏ đi

除 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét