Từ
切除 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
切除 (qiē chú) là một từ tiếng Trung: cắt bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 切除
动 động từ
cắt bỏ
医生建议切除肿瘤。
Bác sĩ khuyên nên cắt bỏ khối u.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
切 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
除 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
余 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét