Từ

除了 (chú le) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

除了 (chú le) là một từ tiếng Trung: ngoài; trừ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 除了

介 jiè giới từ

ngoài; trừ

除了中文,我还会说英语。

chú le Zhōng wén wǒ hái huì shuō Yīng yǔ

Ngoài tiếng Trung, tôi còn biết nói tiếng Anh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

除 chú — loại trừ, loại bỏ

了 le — trợ từ hoàn thành giới từ

Cấu trúc & nét viết
1 除 chú — loại bỏ; bỏ đi

除 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 了 le — trợ từ đứng sau động từ hoặc tính từ chỉ hành động hoặc sự thay đổi đã hoàn thành; ① dùng cho hành động thực sự đã xảy ra; ② dùng cho hành động được dự đoán hoặc giả định
Xpinyin
了 là bộ thủ trong 3 chữ

了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét