Từ
除了 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
除了 (chú le) là một từ tiếng Trung: ngoài; trừ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 除了
介 giới từ
ngoài; trừ
除了中文,我还会说英语。
Ngoài tiếng Trung, tôi còn biết nói tiếng Anh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
除 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
余 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
了 là bộ thủ trong 3 chữ
了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét