Từ
那里 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
那里 (nà lǐ) là một từ tiếng Trung: ở đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 那里
代 đại từ
ở đó
我昨天去过那里。
Tôi đã đến đó hôm qua.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
那 là bộ thủ trong 2 chữ
那 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
里 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét