Từ

坚硬 (jiān yìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

坚硬 (jiān yìng) là một từ tiếng Trung: cứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 坚硬

形 xíng tính từ

cứng

这块石头很坚硬。

zhè kuài shí tou hěn jiān yìng

Hòn đá này rất cứng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

坚 jiān — chắc, vững

硬 yìng — cứng, cứng nhắc

Cấu trúc & nét viết
1 坚 jiān — chắc, cứng, khó phá vỡ

坚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

坚 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 硬 yìng — cứng; rắn (trái nghĩa với 软)

硬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét