Từ

硬朗 (yìng lǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

硬朗 (yìng lǎng) là một từ tiếng Trung: khỏe mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 硬朗

形 xíng tính từ

khỏe mạnh

我爷爷虽然八十岁了,但身体还很硬朗。

wǒ yé ye suī rán bā shí suì le dàn shēn tǐ hái hěn yìng lǎng

Ông tôi tám mươi tuổi rồi, nhưng sức khỏe vẫn rất khỏe mạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

硬 yìng — cứng, mạnh, vững (sức mạnh thể chất)

朗 lǎng — sáng, tươi tỉnh, rõ ràng (năng lượng và sức sống)

Cấu trúc & nét viết
1 硬 yìng — cứng; rắn (trái nghĩa với 软)

硬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 朗 lǎng — sáng sủa, đầy ánh sáng

朗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét