Từ
僵硬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
僵硬 (jiāng yìng) là một từ tiếng Trung: cứng nhắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 僵硬
形 tính từ
cứng nhắc
长时间坐着让我的腿变得僵硬。
Ngồi lâu làm cho chân tôi trở nên cứng nhắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
僵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
畺 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
硬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
更 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét