Từ
灌输 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
灌输 (guàn shū) là một từ tiếng Trung: truyền đạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灌输
动 động từ
truyền đạt
老师应该引导学生思考,而不是单纯地灌输知识。
Giáo viên nên hướng dẫn học sinh suy nghĩ, thay vì chỉ truyền đạt kiến thức một cách đơn thuần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
灌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
雚 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
输 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
俞 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét