Từ
读书 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
读书 (dú shū) là một từ tiếng Trung: đọc sách; học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 读书
动 động từ
đọc sách; học
我每天都读书。
Tôi đọc sách/học mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
读 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét