Từ

就读 (jiù dú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

就读 (jiù dú) là một từ tiếng Trung: theo học tại; đang học tại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 就读

动 dòng động từ

theo học tại; đang học tại

我的女儿在这所学校就读。

wǒ de nǚ ér zài zhè suǒ xué xiào jiù dú

Con gái tôi đang học tại trường này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

就 jiù — chỉ việc đến hoặc tiếp cận (nơi học tập); thể hiện việc nhập học

读 dú — đọc; học; đại diện cho hoạt động học thuật

Cấu trúc & nét viết
1 就 jiù — tiến lại gần; tiếp cận

就 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 读 dú — đọc to theo văn bản

读 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét