Từ

攻读 (gōng dú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

攻读 (gōng dú) là một từ tiếng Trung: theo học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 攻读

动 dòng động từ

theo học

他在北京大学攻读博士学位。

tā zài Běi jīng Dà xué gōng dú bó shì xué wèi

Anh ấy đang theo học tiến sĩ tại Đại học Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

攻 gōng — nỗ lực chuyên sâu

读 dú — học, đọc

Cấu trúc & nét viết
1 攻 gōng — tấn công, tiến đánh; trái với 'thủ'

攻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 读 dú — đọc to theo văn bản

读 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét