Từ

读者 (dú zhě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

读者 (dú zhě) là một từ tiếng Trung: độc giả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 读者

名 míng danh từ

độc giả

这篇文章深受读者喜爱。

zhè piān wén zhāng shēn shòu dú zhě xǐ ài

Bài viết này được độc giả yêu thích.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

读 dú — đọc

者 zhě — người (chỉ tác nhân)

Cấu trúc & nét viết
1 读 dú — đọc to theo văn bản

读 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 者 zhě — trợ từ đặt sau tính từ hoặc động từ chỉ người hoặc vật có thuộc tính đó hoặc thực hiện hành động đó
者 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét