Từ

阅读 (yuè dú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

阅读 (yuè dú) là một từ tiếng Trung: đọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阅读

动 dòng động từ

đọc

我每天阅读一小时。

wǒ měi tiān yuè dú yī xiǎo shí

Tôi đọc một tiếng mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阅 yuè — xem xét, duyệt (văn bản)

读 dú — đọc, học

Cấu trúc & nét viết
1 阅 yuè — đọc; xem xét

阅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 读 dú — đọc to theo văn bản

读 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét