Từ
阅读 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
阅读 (yuè dú) là một từ tiếng Trung: đọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 阅读
动 động từ
đọc
我每天阅读一小时。
Tôi đọc một tiếng mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
阅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
读 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét