Từ
宣读 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
宣读 (xuān dú) là một từ tiếng Trung: tuyên đọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宣读
动 động từ
tuyên đọc
法官宣读了判决书。
Thẩm phán tuyên đọc bản án.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
宣 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
亘 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
读 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét