Từ

朗读 (lǎng dú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

朗读 (lǎng dú) là một từ tiếng Trung: đọc to. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 朗读

动 dòng động từ

đọc to

老师让学生朗读课文。

lǎo shī ràng xué shēng lǎng dú kè wén

Giáo viên yêu cầu học sinh đọc to bài văn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

朗 lǎng — to, rõ ràng (nhấn mạnh việc đọc có tiếng)

读 dú — đọc (hành động chính)

Cấu trúc & nét viết
1 朗 lǎng — sáng sủa, đầy ánh sáng

朗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 读 dú — đọc to theo văn bản

读 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét