Từ
朗读 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
朗读 (lǎng dú) là một từ tiếng Trung: đọc to. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 朗读
动 động từ
đọc to
老师让学生朗读课文。
Giáo viên yêu cầu học sinh đọc to bài văn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
朗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
良 là bộ thủ trong 9 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
读 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét