Từ

贫乏 (pín fá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

贫乏 (pín fá) là một từ tiếng Trung: nghèo nàn, thiếu thốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 贫乏

形 xíng tính từ

nghèo nàn, thiếu thốn

她的词汇量比较贫乏。

tā de cí huì liàng bǐ jiào pín fá

Vốn từ vựng của cô ấy khá nghèo nàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

贫 pín — nghèo, thiếu

乏 fá — thiếu, khan hiếm

Cấu trúc & nét viết
1 贫 pín — nghèo, túng thiếu (trái nghĩa với 富)

贫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 乏 fá — thiếu; không có
乏 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét