Từ
缺乏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
缺乏 (quē fá) là một từ tiếng Trung: thiếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缺乏
动 động từ
thiếu
他缺乏经验。
Anh ấy thiếu kinh nghiệm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
缺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
乏 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
之 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét