Từ

叙述 (xù shù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

叙述 (xù shù) là một từ tiếng Trung: tường thuật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 叙述

动 dòng động từ

tường thuật

作者在书中叙述了自己的童年经历。

zuò zhě zài shū zhōng xù shù le zì jǐ de tóng nián jīng lì

Tác giả đã tường thuật những trải nghiệm thời thơ ấu của mình trong cuốn sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

叙 xù — kể lại, thuật lại

述 shù — trình bày, phát biểu

Cấu trúc & nét viết
1 叙 xù — kể chuyện, trò chuyện

叙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 述 shù — kể; trình bày; thuật lại

述 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 术 shù — kỹ năng; kỹ thuật; nghệ thuật; học thuật
术 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét