Từ
陈述 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
陈述 (chén shù) là một từ tiếng Trung: trình bày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 陈述
动 động từ
trình bày
他向法官陈述了事实。
Anh ấy trình bày sự thật với thẩm phán.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
陈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
东 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
述 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
术 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét