Từ
阐述 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
阐述 (chǎn shù) là một từ tiếng Trung: trình bày, giải thích chi tiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 阐述
动 động từ
trình bày, giải thích chi tiết
他在会议上阐述了自己的观点。
Anh ấy đã trình bày quan điểm của mình tại cuộc họp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
阐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét
述 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
术 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét