Từ
违法 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
违法 (wéi fǎ) là một từ tiếng Trung: vi phạm pháp luật; bất hợp pháp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 违法
动 động từ
vi phạm pháp luật; bất hợp pháp
那家公司因为违法经营被罚款了。
Công ty đó đã bị phạt vì hoạt động bất hợp pháp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
违 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
法 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét