Từ
违规 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
违规 (wéi guī) là một từ tiếng Trung: vi phạm quy định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 违规
动 động từ
vi phạm quy định
他违规停车,被罚款了。
Anh ấy đỗ xe vi phạm và bị phạt tiền.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
违 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
规 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét