Từ

违规 (wéi guī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

违规 (wéi guī) là một từ tiếng Trung: vi phạm quy định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 违规

动 dòng động từ

vi phạm quy định

他违规停车,被罚款了。

tā wéi guī tíng chē bèi fá kuǎn le

Anh ấy đỗ xe vi phạm và bị phạt tiền.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

违 wéi — vi phạm, trái với

规 guī — quy định, quy tắc

Cấu trúc & nét viết
1 违 wéi — vi phạm; không tuân theo

违 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 规 guī — compa (dụng cụ vẽ hình tròn)
规 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét