Từ

剩余 (shèng yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

剩余 (shèng yú) là một từ tiếng Trung: còn lại, dư thừa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 剩余

动 dòng động từ

còn lại, dư thừa

时间不多了,只剩余十分钟。

shí jiān bù duō le zhǐ shèng yú shí fēn zhōng

Thời gian không còn nhiều, chỉ còn lại mười phút.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

剩 shèng — còn lại, thừa

余 yú — dư, thừa

Cấu trúc & nét viết
1 剩 shèng — thừa, còn lại

剩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 乘 chéng — cưỡi; đi (phương tiện hoặc súc vật)
乘 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 余 yú — còn lại, dư ra
余 là bộ thủ trong 6 chữ

余 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét