Từ
剩余 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
剩余 (shèng yú) là một từ tiếng Trung: còn lại, dư thừa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 剩余
动 động từ
còn lại, dư thừa
时间不多了,只剩余十分钟。
Thời gian không còn nhiều, chỉ còn lại mười phút.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
剩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
余 là bộ thủ trong 6 chữ
余 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét