Từ

邀请 (yāo qǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

邀请 (yāo qǐng) là một từ tiếng Trung: mời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 邀请

动 dòng động từ

mời

我想邀请你参加我的生日派对。

wǒ xiǎng yāo qǐng nǐ cān jiā wǒ de shēng rì pài duì

Tôi muốn mời bạn tham dự tiệc sinh nhật của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

邀 yāo — mời, yêu cầu sự hiện diện của ai đó

请 qǐng — yêu cầu lịch sự, thêm tính trang trọng cho lời mời

Cấu trúc & nét viết
1 邀 yāo — mời

邀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 请 qǐng — yêu cầu; xin

请 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét