Từ

聘请 (pìn qǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

聘请 (pìn qǐng) là một từ tiếng Trung: thuê, mời làm việc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 聘请

动 dòng động từ

thuê, mời làm việc

公司聘请了一位经验丰富的经理。

gōng sī pìn qǐng le yī wèi jīng yàn fēng fù de jīng lǐ

Công ty đã thuê một người quản lý giàu kinh nghiệm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

聘 pìn — thuê, bổ nhiệm (tuyển dụng chính thức)

请 qǐng — mời, yêu cầu (dịch vụ của ai đó)

Cấu trúc & nét viết
1 聘 pìn — thuê hoặc bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ

聘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 请 qǐng — yêu cầu; xin

请 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét