Từ

请示 (qǐng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

请示 (qǐng shì) là một từ tiếng Trung: xin chỉ thị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 请示

动 dòng động từ

xin chỉ thị

他马上向经理请示了此事。

tā mǎ shàng xiàng jīng lǐ qǐng shì le cǐ shì

Anh ấy ngay lập tức xin chỉ thị từ quản lý về vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

请 qǐng — xin, yêu cầu

示 shì — chỉ thị, chỉ dẫn

Cấu trúc & nét viết
1 请 qǐng — yêu cầu; xin

请 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 示 shì — chỉ ra; cho thấy; biểu thị
示 là bộ thủ trong 9 chữ

示 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét