Từ

请柬 (qǐng jiǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

请柬 (qǐng jiǎn) là một từ tiếng Trung: thiệp mời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 请柬

名 míng danh từ

thiệp mời

我收到了婚礼的请柬。

wǒ shōu dào le hūn lǐ de qǐng jiǎn

Tôi đã nhận được thiệp mời đám cưới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

请 qǐng — mời, yêu cầu

柬 jiǎn — thiệp, thư (trang trọng)

Cấu trúc & nét viết
1 请 qǐng — yêu cầu; xin

请 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 柬 jiǎn — tên gọi chung cho thư, danh thiếp và thiệp mời
柬 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét