Từ
请柬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
请柬 (qǐng jiǎn) là một từ tiếng Trung: thiệp mời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 请柬
名 danh từ
thiệp mời
我收到了婚礼的请柬。
Tôi đã nhận được thiệp mời đám cưới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
请 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
柬 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
束 là bộ thủ trong 3 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét