Từ
在职 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
在职 (zài zhí) là một từ tiếng Trung: tại chức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 在职
动 động từ
tại chức
她目前在职,不能全职读书。
Hiện tại cô ấy đang tại chức, không thể học toàn thời gian.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
在 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
才 là bộ thủ trong 6 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét