Từ

职称 (zhí chēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

职称 (zhí chēng) là một từ tiếng Trung: chức danh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 职称

名 míng danh từ

chức danh

她的职称是副教授。

tā de zhí chēng shì fù jiào shòu

Chức danh của cô ấy là phó giáo sư.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

职 zhí — nghề nghiệp, vị trí

称 chēng — danh hiệu, xưng hô

Cấu trúc & nét viết
1 职 zhí — nhiệm vụ; trách nhiệm; việc phận sự

职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 称 chēng — gọi; được gọi là
Xpinyin

称 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 尔 ěr — (văn viết) anh/chị/mày (đại từ nhân xưng)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét