Từ

就职 (jiù zhí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

就职 (jiù zhí) là một từ tiếng Trung: nhậm chức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 就职

动 dòng động từ

nhậm chức

新市长将于下周就职。

xīn shì zhǎng jiāng yú xià zhōu jiù zhí

Thị trưởng mới sẽ nhậm chức vào tuần tới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

就 jiù — đảm nhận, tiếp cận

职 zhí — chức vụ, vị trí

Cấu trúc & nét viết
1 就 jiù — tiến lại gần; tiếp cận

就 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 职 zhí — nhiệm vụ; trách nhiệm; việc phận sự

职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét