Từ
任职 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
任职 (rèn zhí) là một từ tiếng Trung: đảm nhiệm chức vụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 任职
动 động từ
đảm nhiệm chức vụ
他在政府部门任职多年。
Anh ấy đã đảm nhiệm chức vụ tại các cơ quan chính phủ trong nhiều năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
任 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
壬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét