Từ

旅馆 (lǚ guǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

旅馆 (lǚ guǎn) là một từ tiếng Trung: khách sạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 旅馆

名 míng danh từ

khách sạn

这家旅馆很干净。

zhè jiā lǚ guǎn hěn gān jìng

Khách sạn này rất sạch sẽ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

旅 lǚ — du lịch

馆 guǎn — tòa nhà, cơ sở

Cấu trúc & nét viết
1 旅 lǚ — đi du lịch; ở xa nhà

旅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

旅 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 馆 guǎn — nhà trọ; nơi tiếp đãi khách

馆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét