Từ

政府 (zhèng fǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

政府 (zhèng fǔ) là một từ tiếng Trung: chính phủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 政府

名 míng danh từ

chính phủ

政府应该为人民服务。

zhèng fǔ yīng gāi wèi rén mín fú wù

Chính phủ nên phục vụ nhân dân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

政 zhèng — chính trị, công việc chính trị

府 fǔ — cơ quan, tổ chức hành chính

Cấu trúc & nét viết
1 政 zhèng — chính trị; việc quốc gia đại sự

政 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 府 fǔ — công sở; cơ quan chính quyền nhà nước
府 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét