Từ
政党 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
政党 (zhèng dǎng) là một từ tiếng Trung: chính đảng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 政党
名 danh từ
chính đảng
每个国家都有不同的政党。
Mỗi quốc gia đều có các chính đảng khác nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
政 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
党 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét